nhạc khí

Học thuật
Thân thiện
nhạc khí

Một cô gái đang chơi một nhạc khí trong phòng tập.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhạc cụ: Dụng cụ được chế tạo để phát ra âm thanh cao độ, trường độ âm sắc xác định, dùng để biểu diễn hoặc sáng tác âm nhạc. Đây từ , ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại, thường được thay thế bằng từ "nhạc cụ".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bảo tàng trưng bày nhiều loại nhạc khí cổ truyền của các dân tộc.
    • Ông ấy người rất am hiểu về các loại nhạc khí phương Tây.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại theo cách tạo âm: Thuật ngữ "nhạc khí" có thể được phân loại chi tiết dựa trên nguyên lý hoạt động, dụ: nhạc khí (instruments à percussion), nhạc khí hơi, nhạc khí dây.
    • Dàn nhạc giao hưởng kết hợp hài hòa giữa nhạc khí dây, hơi .
Biến thể từ gần giống
  • Nhạc cụ (danh từ): Từ đồng nghĩa, phổ biến thông dụng hơn trong tiếng Việt hiện đại.
    • ấy biết chơi ba loại nhạc cụ khác nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Nhạc cụ: Dụng cụ dùng để tạo ra âm nhạc.
  • Dụng cụ âm nhạc: Cách gọi mang tính mô tả.
Lưu ý về sử dụng
  • Từ "nhạc khí" chủ yếu xuất hiện trong văn bản cổ, văn chương hoặc ngữ cảnh học thuật chuyên sâu về âm nhạc. Trong giao tiếp thông thường văn bản hành chính hiện nay, từ "nhạc cụ" được sử dụng phổ biến hơn.
nhạc khí

Một cô gái đang chơi một nhạc khí trong phòng tập.

  1. Nh. Nhạc cụ ().